Ethylhexyl Salicylate – Bộ lọc UVB trong công thức chống nắng
Ethylhexyl Salicylate (còn gọi là Octisalate) là bộ lọc tia UV hóa học tan trong dầu, hấp thụ tia UVB trong vùng bước sóng khoảng 280–320 nm. Đây là thành phần phổ biến trong các hệ công thức chống nắng nhờ khả năng ổn định, dễ phối trộn và hỗ trợ tăng độ bền cho các bộ lọc UV khác.
1. Thông số kỹ thuật
-
INCI name: Ethylhexyl Salicylate
-
Tên khác: Octisalate, Octyl Salicylate
-
Nhóm chức: UVB filter
-
Trạng thái: Chất lỏng
-
Màu sắc: Không màu
-
Mùi: Nhẹ hoặc không mùi
-
Tan trong: Dầu, ester, dung môi hữu cơ
-
Không tan trong: Nước
-
Cơ chế: Hấp thụ UVB
-
Dạng phân cực: Không phân cực
2. Vai trò trong công thức
Ethylhexyl Salicylate đảm nhiệm các vai trò:
-
Bộ lọc UVB chính
-
Thành phần hỗ trợ ổn định hệ UV
-
Chất trung gian hòa tan cho UV khác
-
Tăng hiệu quả bảo vệ da khỏi UVB
-
Hỗ trợ chống oxy hóa do UV gây ra
Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng giảm sự hình thành gốc tự do sinh ra do UVB (singlet oxygen).
3. Vị trí trong quy trình bào chế
Ethylhexyl Salicylate được đưa vào:
-
Pha dầu (Oil phase)
-
Gia nhiệt cùng pha dầu (nếu công thức có gia nhiệt)
-
Có thể hòa tan trước với các UV filter tan dầu khác như:
-
Avobenzone
-
Oxybenzone
-
Homosalate
-
Octocrylene
-
Phù hợp cho:
-
Nhũ tương O/W
-
Nhũ tương W/O
-
Gel chống nắng
-
Sữa chống nắng
-
Serum chống nắng
-
Sản phẩm trang điểm có SPF
4. Nồng độ sử dụng
Tùy theo quy định từng quốc gia, phổ biến:
-
Thông thường: 2 – 5%
-
Tối đa phổ biến: 5% (khi phối hợp với UV khác)
-
Không đủ tạo broad spectrum nếu dùng đơn lẻ
Luôn phối hợp với:
-
UVB khác (Octocrylene, Homosalate)
-
UVA (Avobenzone, DHHB, ZnO, TiO2)
5. Tương thích công thức
Ethylhexyl Salicylate:
-
Tương thích tốt với ester
-
Tương thích với dầu thực vật
-
Tương thích với silicone
-
Tương thích với chất nhũ hóa không ion
-
Hoạt động ổn định trong pH mỹ phẩm (5 – 8)
Có khả năng:
-
Ổn định Avobenzone
-
Giảm phân hủy UV khác
-
Cải thiện hiệu suất hệ chống nắng
6. Ảnh hưởng đến cảm giác sản phẩm
Trong công thức:
-
Tạo cảm giác mượt khi thoa
-
Không gây bết
-
Không để lại vệt trắng
-
Giúp pha dầu trơn và dễ tán
-
Cải thiện tính thẩm mỹ của kem chống nắng
7. Ví dụ ứng dụng công thức
➤ Kem chống nắng O/W
-
Nước: 55 – 65%
-
Ethylhexyl Salicylate: 3 – 5%
-
Octocrylene: 5 – 7%
-
Avobenzone: 2 – 3%
-
Emulsifier: 3 – 5%
-
Chất ổn định: 1 – 2%
-
Hoạt chất: 2 – 5%
➤ Serum chống nắng
-
Ethylhexyl Salicylate: 2 – 4%
-
Uvinul A Plus / Avobenzone: 2 – 3%
-
Ester nhẹ (C12-15 Alkyl Benzoate): 10 – 15%
-
Silicone nhẹ: 5 – 10%
-
Gel nền: vừa đủ 100%
8. Ưu điểm kỹ thuật
-
Ổn định
-
Tan dầu tốt
-
Dễ phối hệ UV
-
Không gây trắng da
-
Tăng hiệu quả hệ UV
-
Dễ gia công
9. Lưu ý khi sử dụng
-
Không dùng đơn lẻ làm SPF
-
Phải phối hợp hệ UV đầy đủ UVA + UVB
-
Tuân thủ giới hạn pháp lý từng thị trường
-
Kiểm tra độ ổn định sau gia nhiệt
-
Kiểm tra SPF thực tế sau bào chế
10. Kết luận
Ethylhexyl Salicylate là bộ lọc UVB tan dầu phổ biến trong kỹ thuật bào chế mỹ phẩm chống nắng, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da, cải thiện độ ổn định của hệ lọc UV và mang lại cảm giác thoa mượt, dễ chịu. Thành phần này phù hợp cho các công thức kem chống nắng, sữa chống nắng và mỹ phẩm trang điểm có SPF.
