Dẫn xuất Vitamin C (Magnesium Ascorbyl Phosphate) – Hoạt chất giúp làn da trở nên toàn diện (Part 1)
Ngày nay, nhu cầu sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp ngày càng tăng lên. Trong đó thành phần được nhắc đến với nhiều tác dụng là Vitamin C. Hôm nay, hãy cùng 3C tìm hiểu rõ về nguyên liệu hoạt chất dẫn xuất Vitamin C nhé.
Vitamin C (Ascobic acid ) và các dẫn xuất của Vitamin C
Vitamin C được sử dụng trong mỹ phẩm có ba tác dụng chính có lợi cho da: Là chất chống oxy hóa hiệu quả, chống lại sự gia tăng sắc tố da, xây dựng collagen cho cấu trúc da.
Ascobic Acid
Đây là dạng tự nhiên của vitamin C – Ascorbic Acid. Có thể hiệu quả nhất trong tất cả các dạng của vitamin C. Tuy nhiên, đây cũng là dạng kém ổn định nhất. Rất dễ bị oxy hóa bởi ánh sáng, nhiệt độ và các ion kim loại. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, axit ascorbic không những không hoạt động. Mà còn bị oxy hóa rất nhanh để trở thành acid dehydro ascorbic (DHAA), chuyển thành các acid gây hại cho da. Trong trường hợp này, có thể bạn đang sử dụng một sản phẩm vô dụng. Nhưng tệ nhất là quá trình oxy hóa tạo ra nhiều gốc tự do hơn. Các sản phẩm phụ có tính acid, rất có hại cho da.
Mặt khác, ascobic acid phụ thuộc rất nhiều vào pH. Để có thể thâm nhập vào da, sản phẩm đòi hỏi độ pH thấp dưới 3,5. Ở độ pH này, điện tích ion trên phân tử axit ascobic mới có thể giải phóng ra. Đồng thời trung hòa các gốc tự do trong các tế bào. Nhưng để đảm bảo ở mức pH này sẽ dẫn đến hai hậu quả:
Bảo quản: Khi bạn tạo ra các sản phẩm, hầu hết các chất bảo quản tự nhiên. Hoạt động tốt nhất trong phạm vi pH từ 5 đến 5,5.
Tính acid của hoạt chất: Độ pH axit như thế này có thể gây châm chích nghiêm trọng cho da. Những loại sản phẩm này (có độ pH dưới 3,5) làm cho da chúng ta bị lột. Do đó chắc chắn không được sử dụng hàng ngày.
Hoạt chất dẫn xuất vitamin C
Khái niệm dẫn xuất vitamin C có nghĩa là một hợp chất. Chúng được thêm vào (như phosphate hoặc palmitate) để giúp ngăn chặn sự thoái hóa của vitamin C.
Việc tạo ra các loại dẫn xuất này. Giúp cho chúng ta có ta có thể khắc phục những đặc điểm sau. So với dạng tự nhiên của vitamin C.
- Không nhạy cảm với ánh sáng và không khí như ascobic acid.
- Ít gây kích ứng cho làn da.
- Ổn định pH.
Nhưng nhược điểm của chúng là kém hiệu quả hơn ascobic acid.
Các dẫn xuất có thể bao gồm:
- Ascorbyl palmitate.
- Magnesium ascorbyl palmitate.
- Magnesium ascorbyl phosphate.
- Calcium ascorbat.
- Sodium ascorbate.
- Sodium acorbyl phosphate.
Một số nhà khoa học lo ngại về sự kết hợp của ascorbic acid và benzoic acid. Tạo ra vòng thơm benzen, là chất gây ung thư.
Tuy nhiên, dẫn xuất của ascorbic acid ổn định hơn nhiều so với ascorbic acid ở dạng tinh khiết. Khả năng xúc tác sự phân hủy benzoic acid thành benzen với các dẫn xuất này là rất thấp.
Vì những lý do trên để cải thiện độ ổn định của vitamin C, thì 3C chúng tôi sử dụng một loại dẫn xuất của Vitamin C đó là Magnesium Ascorbyl Phosphate. Đây là hoạt chất tan trong nước, có độ pH trung tính nên không gây khó chịu, ít kích ứng da, có thể sử dụng cho da nhạy cảm, không có tính tẩy tế bào chết như Ascobic acid. Có khả năng kích thích sinh tổng hợp collagen hiệu quả gần như Ascobic acid. Nhưng đặc biệt, có tính ổn định cao hơn Acid ascorbic nhiều lần.
Trên đây là những chia sẻ nhỏ của 3C về nguyên liệu dẫn xuất của Vitamin C – Magnesium Ascorbyl Phosphate. Hẹn gặp các bạn ở phần sau, để chúng ta cùng trao đổi về cơ chế tác dụng cũng như công dụng tuyệt vời của hoạt chất này nhé.

